Kasser English

worn out

tính từ
mòn vẹt; kiệt sức

worn out (, tính từ) nghĩa là mòn vẹt; kiệt sức. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Cụm từ có chứa từ này

Học theo cụm giúp nhớ cách dùng từ trong câu.

out trạng từ · 4 cụm