Kasser English

fearsome

/ˈfiəsəm/
tính từ
sợ, sợ hãi, sợ sệt

fearsome (/ˈfiəsəm/, tính từ) nghĩa là sợ, sợ hãi, sợ sệt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.