Kasser English

feed

/fiːd/
danh từ
sự ăn, sự cho ăn; cỏ, đồng cỏ; suất lúa mạch, suất cỏ khô (cho ngựa)

feed (/fiːd/, danh từ) nghĩa là sự ăn, sự cho ăn; cỏ, đồng cỏ; suất lúa mạch, suất cỏ khô (cho ngựa). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự ăn, sự cho ăn; cỏ, đồng cỏ; suất lúa mạch, suất cỏ khô (cho ngựa)
    out at feed – cho ra đồng ăn cỏ
  • động từ cho ăn (người, súc vật); cho (trâu, bò...) đi ăn cỏ; nuôi nấng, nuôi cho lớn
    to feed a cold – ăn nhiều khi bị cảm lạnh (để tăng sức đề kháng)