Kasser English

history

/ˈhɪstri/
danh từ
lịch sử

history (/ˈhɪstri/, danh từ) nghĩa là lịch sử. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 9 của Kasser English.

Câu ví dụ với history

No, they're interesting! Have you visited the new history museum?
nou ˈintristiɳ hæv juː ðiː njuː ˈhistəri mjuːˈziəm
Không, thú vị mà! Bạn đã thăm bảo tàng lịch sử mới chưa?