language (/ˈlæɳgwidʤ/, danh từ) nghĩa là tiếng, ngôn ngữ; lời nói; cách diễn đạt, cách ăn nói. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Câu ví dụ với language
A language can be revived, provided that schools teach it from an early age.
ei ˈlæɳgwidʤ kæn biː provided ðæt skˈuːlz tiːtʃ it frɔm æn ˈəːli eidʤ
Một ngôn ngữ có thể hồi sinh, với điều kiện trường học dạy nó từ nhỏ.
Does it matter if a language dies out?
ˈdəz it ˈmætə if ei ˈlæɳgwidʤ dˈaɪz aut
Một ngôn ngữ biến mất thì có hệ trọng không?
I believe it does. Each language carries irreplaceable folklore and a unique way of seeing the world. When it faces extinction, that knowledge is lost, not just the words.
ai biˈliːv it ˈdəz iːtʃ ˈlæɳgwidʤ ˈflouklɔː ænd ei juːˈniːk wei ɔv sˈiːɪŋ ðiː wəːld wen it iksˈtiɳkʃn ðæt ˈnɔlidʤ ˈɪz luːz nɔt dʤʌst ðiː
Tôi tin là có. Mỗi ngôn ngữ mang theo văn hoá dân gian không thể thay thế và một cách nhìn thế giới riêng. Khi nó đối mặt với sự tuyệt diệt, tri thức đó mất đi chứ không chỉ là từ ngữ.
Yes, provided that there is political will. Welsh was revived through bilingual schools and media. Unless a language is used in daily life, though, documenting it only preserves a record.
jes provided ðæt ðeə ˈɪz pəˈlitikə wil wel biː θruː baɪlˈɪŋɡwəl skˈuːlz ænd ˈmiːdjəm ənˈles ei ˈlæɳgwidʤ ˈɪz juːzd in ˈdeili laif ðou it ˈounli ei ˈrekɔːd
Có, với điều kiện có ý chí chính trị. Tiếng Wales đã hồi sinh nhờ trường song ngữ và truyền thông. Nhưng trừ khi ngôn ngữ được dùng hằng ngày, việc ghi chép chỉ giữ lại một bản lưu.
Communication would be easier, admittedly, but there is a danger that culture becomes uniform. Diversity of language, like diversity in nature, makes societies more resilient.
kə wˈʊd biː ədˈmitidli bʌt ðeə ˈɪz ei ˈdeindʤə ðæt ˈkʌltʃə ˈjuːnifɔːm daiˈvəːsiti ɔv ˈlæɳgwidʤ laik daiˈvəːsiti in ˈneitʃə mɔː riˈziliənt
Phải thừa nhận giao tiếp sẽ dễ hơn, nhưng có nguy cơ văn hoá trở nên đồng nhất. Sự đa dạng ngôn ngữ, như đa dạng trong tự nhiên, khiến xã hội bền vững hơn.