meat
/miːt/
danh từ
thịt; (từ cổ,nghĩa cổ) thức ăn (nói chung); làm cho ai khoái trá, làm cho ai vui thích
meat (/miːt/, danh từ) nghĩa là thịt; (từ cổ,nghĩa cổ) thức ăn (nói chung); làm cho ai khoái trá, làm cho ai vui thích. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.