necessarily (/ˈnesisərili/, trạng từ) nghĩa là tất yếu, nhất thiết. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Câu ví dụ với necessarily
A long time in jail is not necessarily fair.
ei lɔɳ taim in dʤeil ˈɪz nɔt ˈnesisərili feə
Thời gian dài trong tù không nhất thiết là công bằng.
In conclusion, advertising is not necessarily harmful, but young consumers need to learn to recognise when they are being persuaded.
in kənˈkluːʤn ˈædvətˌaɪzɪŋ ˈɪz nɔt ˈnesisərili ˈhɑːmful bʌt jʌɳ niːd tuː ləːn tuː ˈrekəgnaiz wen ðei ɑː ˈbiːiɳ
Tóm lại, quảng cáo không nhất thiết có hại, nhưng người tiêu dùng trẻ cần học cách nhận ra khi mình đang bị thuyết phục.
Is a world with fewer languages necessarily a worse place?
ˈɪz ei wəːld wi ˈnesisərili ei wəːs pleis
Một thế giới ít ngôn ngữ hơn có nhất thiết tệ hơn không?
A higher income does not necessarily lead to greater happiness.
ei hˈaɪə ˈinkəm ˈdəz nɔt ˈnesisərili led tuː ɡrˈeɪtə ˈhæpinis
Thu nhập cao hơn không nhất thiết dẫn tới hạnh phúc hơn.
Is a materialistic society necessarily an unhappy one?
ˈɪz ei mə səˈsaiəti ˈnesisərili æn ʌnˈhæpi wʌn
Một xã hội thiên về vật chất có nhất thiết là bất hạnh không?