Kasser English

negative

/ˈnegətiv/
tính từ
không; phủ định, phủ nhận, cự tuyệt, phản đối, từ chối; cấm đoán; (điện học), (toán học); (nhiếp ảnh) âm

negative (/ˈnegətiv/, tính từ) nghĩa là không; phủ định, phủ nhận, cự tuyệt, phản đối, từ chối; cấm đoán; (điện học), (toán học); (nhiếp ảnh) âm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ không; phủ định, phủ nhận, cự tuyệt, phản đối, từ chối; cấm đoán; (điện học), (toán học); (nhiếp ảnh) âm
    to give a negative answers – trả lời từ chối, trả lời không
  • danh từ lời từ chối, lời cự tuyệt; quyền phủ định, quyền phủ nhận, quyền phủ quyết; tính tiêu cực
    the answers is in the negative – câu trả lời là "không"
  • động từ phủ nhận; phủ định, cự tuyệt, bác bỏ; phản đối, chống lại (lời phát biểu); làm thành vô hiệu
    experiments negatived that theory – thực nghiệm đã bác bỏ thuyết đó

Câu ví dụ với negative

Does tourism have any negative effects?
ˈdəz ˈtuərizm hæv ˈeni ˈnegətiv
Du lịch có tác động tiêu cực nào không?