place
/pleis/
danh từ
nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng...); nhà, nơi ở, nơi (dùng vào mục đích gì); chỗ, vị trí, địa vị; chỗ ngồi, chỗ đứng; chỗ thích đáng; chỗ thích hợp
place (/pleis/, danh từ) nghĩa là nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng...); nhà, nơi ở, nơi (dùng vào mục đích gì); chỗ, vị trí, địa vị; chỗ ngồi, chỗ đứng; chỗ thích đáng; chỗ thích hợp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng...); nhà, nơi ở, nơi (dùng vào mục đích gì); chỗ, vị trí, địa vị; chỗ ngồi, chỗ đứng; chỗ thích đáng; chỗ thích hợpin all places – ở khắp nơi
- động từ để, đặt; cứ làm, đưa vào làm, đặt vào (cương vị công tác); đầu tư (vốn)to place everything in good order – để mọi thứ có thứ tự
Câu ví dụ với place
“Yes, twice. It's the most beautiful place in the city,” said Hung.
jes twais ðiː moust ˈbjuːtəful pleis in ðiː ˈsiti sei hæɳ
“Rồi, hai lần. Đây là nơi đẹp nhất thành phố,” Hùng nói.
There's a place that our guests love, just across the road. They have a good set menu too.
ei pleis ðæt ˈauə lʌv dʤʌst əˈkrɔs ðiː roud ðei hæv ei gud set ˈmenjuː tuː
Có một quán khách của chúng tôi rất thích, ngay bên kia đường. Họ cũng có thực đơn cố định ngon.
Good morning, I'm calling from Kasser Ltd. We'd like to place an order for 200 units of the KX-10 printer.
gud ˈmɔːniɳ ˈkɔːliɳ frɔm laik tuː pleis æn ˈɔːdə fɔː ɔv ðiː ˈprintə
Chào anh, tôi gọi từ công ty Kasser. Chúng tôi muốn đặt mua 200 chiếc máy in KX-10.
Limiting the number of visitors at famous attractions may be less convenient, but it protects what makes a place worth visiting.
lˈɪmɪtɪŋ ðiː ˈnʌmbə ɔv æt ˈfeiməs mei biː les kənˈviːnjənt bʌt it w t ei pleis wəːθ ˈvizitiɳ
Giới hạn số khách ở các điểm tham quan nổi tiếng có thể kém thuận tiện hơn, nhưng nó bảo vệ điều làm nên giá trị của nơi đó.
Is a world with fewer languages necessarily a worse place?
ˈɪz ei wəːld wi ˈnesisərili ei wəːs pleis
Một thế giới ít ngôn ngữ hơn có nhất thiết tệ hơn không?