score (/skɔː/, danh từ) nghĩa là (thể dục,thể thao) sổ điểm, sổ bán thắng; vết rạch, đường vạch; dấu ghi nợ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ (thể dục,thể thao) sổ điểm, sổ bán thắng; vết rạch, đường vạch; dấu ghi nợto make a good score – làm bàn nhiều
- động từ (thể dục,thể thao) ghi điểm thắng; đạt được (thắng lợi); gạch, rạch, khắc, khíato score a success – đạt được thắng lợi thành công