Kasser English

sense

/sens/
danh từ
giác quan; tri giác, cảm giác; ý thức

sense (/sens/, danh từ) nghĩa là giác quan; tri giác, cảm giác; ý thức. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ giác quan; tri giác, cảm giác; ý thức
    the five senses – ngũ quan
  • động từ thấy, cảm thấy, có cảm giác, có cảm tưởng; (thông tục) hiểu; phương, chiều, ý nghĩa

Cụm từ thường gặp có sense