shout (/ʃaut/, danh từ) nghĩa là tiếng kêu; sự la hét, sự hò hét; (từ lóng) chầu khao. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ tiếng kêu; sự la hét, sự hò hét; (từ lóng) chầu khaoit is my shout – đến chầu tớ khao, đến lượt tớ làm đầu tàu
- động từ la hét, hò hét, reo hò; quát tháo, thét; (từ lóng) khao, thếtto shout at the top of one's voice – gân cổ lên mà hét