worse (/wəːs/, tính từ) nghĩa là xấu hơn, tồi hơn, dở hơn; ác hơn; nguy hiểm hơn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Các nghĩa theo loại từ
- tính từ xấu hơn, tồi hơn, dở hơn; ác hơn; nguy hiểm hơn
- trạng từ xấu hơn, kém hơn; tệ hơn, mạnh hơn, quá quắt hơn; không kémhe has been taken worse – bệnh tình anh ta trở nên xấu hơn (nặng hơn)
- danh từ cái xấu hơn, cái tệ hơn, cái tồi hơn; tình trạng xấu hơn, chiều hướng xấu hơn; (the worse) sự thua cuộcthere was worse to come – còn có những cái xấu hơn sẽ đến
Câu ví dụ với worse
Yes, traffic jams are getting worse every year. There are too many private vehicles and not enough parking.
jes træfik ɑː ɡˈɛtɪŋ wəːs ˈevri jəː ðeə ɑː tuː ˈmeni private ænd nɔt iˈnʌf ˈpɑːkiɳ
Có, kẹt xe mỗi năm một tệ. Quá nhiều xe cá nhân và không đủ chỗ đỗ.
Is a world with fewer languages necessarily a worse place?
ˈɪz ei wəːld wi ˈnesisərili ei wəːs pleis
Một thế giới ít ngôn ngữ hơn có nhất thiết tệ hơn không?