A1 · Bài 2 · Cảm ơn, tạm biệt
Thank you very much. Goodbye!
Cảm ơn nhiều. Tạm biệt!. Bài 2 A1 (Nền tảng) có 13 từ mới và 2 điểm ngữ pháp, chủ đề cảm ơn, tạm biệt.
Từ mới (13 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| thanks | /θæŋks/ | interj | cảm ơn (ngắn gọn) |
| very much | /ˌveri ˈmʌtʃ/ | adv | rất nhiều |
| you're welcome | /jɔː ˈwelkəm/ | interj | không có gì (đáp lại cảm ơn) |
| goodbye | /ˌɡʊdˈbaɪ/ | interj | tạm biệt |
| bye | /baɪ/ | interj | chào tạm biệt (thân mật) |
| see you | /ˈsiː juː/ | interj | hẹn gặp lại |
| good night | /ˌɡʊd ˈnaɪt/ | interj | chúc ngủ ngon |
| please | /pliːz/ | adv | làm ơn, xin mời |
| excuse me | /ɪkˈskjuːz miː/ | interj | xin lỗi (gây chú ý, xin đi qua) |
| okay | /əʊˈkeɪ/ | interj | được, đồng ý |
| yes | /jes/ | adv | vâng, có |
| no | /nəʊ/ | adv | không |
| tomorrow | /təˈmɒrəʊ/ | adv | ngày mai |
Ngữ pháp
Sorry và Excuse me
Sorry → đã làm phiền · Excuse me → sắp làm phiền
“Excuse me” dùng trước khi hỏi đường, xin đi qua, gọi người phục vụ. “Sorry” dùng sau khi lỡ va vào ai, làm sai gì đó.
Excuse me, are you Mr. Brown?
iksˈkjuːz miː ɑː juː ˈmɪstɜː braun
Xin lỗi, ông là ông Brown phải không?
Sorry, I'm late.
ˈsɔri leit
Xin lỗi, tôi đến muộn.
Trả lời Yes / No
Yes, I am. · No, I'm not.
Câu trả lời ngắn lặp lại động từ to be, không lặp cả câu. Chú ý: “Yes, I'm.” là sai, dạng rút gọn không đứng cuối câu.
Are you a student? – Yes, I am.
ɑː juː ei ˈstjuːdənt jes ai ˈæm
Bạn là sinh viên à? – Vâng, đúng rồi.
Are you Tom? – No, I'm not. I'm Ben.
ɑː juː tɔm nou nɔt bˈɛn
Bạn là Tom à? – Không. Tôi là Ben.