TOEIC 400–600 · Bài 9 · Mua hàng, đơn hàng
We'd like to place an order for 200 units.
Chúng tôi muốn đặt mua 200 chiếc.. Bài 9 TOEIC 400–600 (Lộ trình TOEIC) có 20 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề mua hàng, đơn hàng.
Từ mới (20 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| goods | /ɡʊdz/ | n | hàng hoá |
| vendor | /ˈvendə/ | n | nhà cung cấp, bên bán |
| quotation | /kwəʊˈteɪʃn/ | n | báo giá |
| place an order | /pleɪs ən ˈɔːdə/ | phr | đặt hàng |
| unit | /ˈjuːnɪt/ | n | đơn vị, chiếc |
| quantity | /ˈkwɒntəti/ | n | số lượng |
| in stock | /ɪn ˈstɒk/ | phr | còn hàng |
| out of stock | /aʊt əv ˈstɒk/ | phr | hết hàng |
| catalogue | /ˈkætəlɒɡ/ | n | danh mục sản phẩm |
| wholesale | /ˈhəʊlseɪl/ | adj | bán buôn, sỉ |
| retail | /ˈriːteɪl/ | n | bán lẻ |
| minimum order | /ˌmɪnɪməm ˈɔːdə/ | n | đơn hàng tối thiểu |
| price list | /ˈpraɪs lɪst/ | n | bảng giá |
| warranty | /ˈwɒrənti/ | n | bảo hành |
| sample | /ˈsɑːmpl/ | n | hàng mẫu |
| manufacturer | /ˌmænjuˈfæktʃərə/ | n | nhà sản xuất |
| cost | /kɒst/ | n | chi phí, giá thành |
| reasonable | /ˈriːznəbl/ | adj | hợp lý (giá cả) |
| afford | /əˈfɔːd/ | v | có đủ tiền mua |
| model | /ˈmɒdl/ | n | mẫu mã, đời máy |
Ngữ pháp
Hậu tố -er / -or / -ure: hành động → người / vật / việc
supply → supplier · manufacture → manufacturer · distribute → distributor
Part 5: nếu chỗ trống đứng sau “our / the” và chỉ người/công ty thì chọn dạng -er / -or.
Our vendor can deliver the samples next week.
ˈauə ˈvendɔː kæn diˈlivə ðiː nekst wiːk
Nhà cung cấp của chúng tôi có thể giao hàng mẫu tuần sau.
The manufacturer offers a two-year warranty.
ðiː ei ˈwɔrənti
Nhà sản xuất bảo hành hai năm.
Đại từ thay thế: it / them / one / ones
it (một vật đã nhắc) · them (nhiều vật) · one / ones (một cái cùng loại)
Tránh lặp danh từ: “We like this brand. Do you have it in stock?”. “one” chỉ một cái bất kỳ cùng loại, “it” chỉ đúng cái đã nói.
These units are out of stock, but we can order them for you.
ðis ɑː aut ɔv stɔk bʌt wiː kæn ˈɔːdə ðem fɔː juː
Những chiếc này hết hàng, nhưng chúng tôi có thể đặt cho bạn.
I don't need the big catalogue, just the small one.
ai dount niːd ðiː big ˈkætəlɔg dʤʌst ðiː smɔːl wʌn
Tôi không cần danh mục lớn, chỉ cần quyển nhỏ.
How much / How many trong đặt hàng
How many units …? (đếm được) · How much does it cost? / How much is the total? (không đếm được, giá tiền)
Số lượng hàng đếm được → how many; tiền và vật liệu → how much. Câu trả lời thường có số, Part 3 hay hỏi “How many …?”.
How many units would you like to order? – Two hundred.
hau ˈmeni wˈʊd juː laik tuː ˈɔːdə tuː ˈhʌndrəd
Anh muốn đặt bao nhiêu chiếc? – Hai trăm.
How much is the wholesale price per unit?
hau mʌtʃ ˈɪz ðiː ˈhoulseil prais pəː ˈjuːnit
Giá sỉ mỗi chiếc bao nhiêu?
Yêu cầu lịch sự với could / would
Could you send us a quotation? · Would it be possible to get a discount for bulk orders?
Nói giá cả nên lịch sự và gián tiếp. “Would it be possible to…” nghe mềm hơn “Can you…”.
Could you send me the price list and a few samples?
kæn juː send miː ðiː prais list ænd ei fjuː
Chị gửi tôi bảng giá và vài mẫu được không?
Would it be possible to pay in three instalments?
wˈʊd it biː ˈpɔsəbl tuː pei in θriː
Có thể trả làm ba đợt được không?