TOEIC 400–600 · Bài 8 · Khách sạn, nhà hàng khi công tác
I'd like to make a reservation for two nights.
Tôi muốn đặt phòng hai đêm.. Bài 8 TOEIC 400–600 (Lộ trình TOEIC) có 20 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề khách sạn, nhà hàng khi công tác.
Từ mới (20 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| reservation | /ˌrezəˈveɪʃn/ | n | đặt chỗ, đặt phòng |
| reserve | /rɪˈzɜːv/ | v | đặt trước |
| reception | /rɪˈsepʃn/ | n | quầy lễ tân |
| receptionist | /rɪˈsepʃənɪst/ | n | nhân viên lễ tân |
| check out | /tʃek ˈaʊt/ | phr | trả phòng |
| double room | /ˌdʌbl ˈruːm/ | n | phòng đôi |
| suite | /swiːt/ | n | phòng hạng sang (nhiều phòng) |
| vacancy | /ˈveɪkənsi/ | n | phòng trống; vị trí trống |
| facilities | /fəˈsɪlətiz/ | n | tiện nghi, cơ sở vật chất |
| complimentary | /ˌkɒmplɪˈmentri/ | adj | miễn phí (kèm theo) |
| wake-up call | /ˈweɪk ʌp kɔːl/ | n | cuộc gọi báo thức |
| room service | /ˈruːm sɜːvɪs/ | n | dịch vụ phòng |
| lobby | /ˈlɒbi/ | n | sảnh |
| guest | /ɡest/ | n | khách (khách sạn, sự kiện) |
| set menu | /ˌset ˈmenjuː/ | n | thực đơn cố định (theo suất) |
| starter | /ˈstɑːtə/ | n | món khai vị |
| main course | /ˌmeɪn ˈkɔːs/ | n | món chính |
| recommend | /ˌrekəˈmend/ | v | gợi ý, giới thiệu |
| cuisine | /kwɪˈziːn/ | n | ẩm thực |
| buffet | /ˈbʊfeɪ/ | n | tiệc tự chọn |
Ngữ pháp
Would like / would prefer
I'd like + N / to V · I'd prefer + N / to V · Would you prefer A or B?
“I'd prefer a double room” lịch sự hơn “I want”. Trả lời “Would you prefer…?” chỉ cần nêu lựa chọn: “The suite, please.”
I'd like to reserve a double room for three nights.
aid laik tuː riˈzəːv ei ˈdʌbl rum fɔː θriː nˈaɪts
Tôi muốn đặt một phòng đôi ba đêm.
Would you prefer the buffet or the à la carte menu? – I'd prefer the buffet.
wˈʊd juː priˈfəː ðiː ˈbufei ɔː ðiː lɑː ˈmenjuː aid priˈfəː ðiː ˈbufei
Anh thích tiệc tự chọn hay gọi món? – Tôi thích tiệc tự chọn hơn.
Mệnh đề quan hệ which / that (chỉ vật)
N + which / that + V … · N + which / that + S + V …
Nối hai câu nói về cùng một vật: “the room which has a sea view”. Không dùng who cho vật. Trong văn nói, that phổ biến hơn.
We have a suite which includes a complimentary breakfast.
wiː hæv ei swiːt wit ei ˈbrekfəst
Chúng tôi có phòng suite kèm bữa sáng miễn phí.
The restaurant that the receptionist recommended was excellent.
ðiː ˈrestərʤːɳ ðæt ðiː riˈsepʃənist biː ˈeksələnt
Nhà hàng mà lễ tân giới thiệu rất tuyệt.
So sánh hơn / so sánh nhất khi chọn dịch vụ
cheaper than · more comfortable than · the quietest room · the best cuisine in town
Tính từ ngắn: -er / -est; tính từ dài: more / the most. Ôn lại từ cấp 2 vì Part 5 vẫn ra đều.
The double room is cheaper than the suite but smaller.
ðiː ˈdʌbl rum ˈɪz ðæn ðiː swiːt bʌt
Phòng đôi rẻ hơn phòng suite nhưng nhỏ hơn.
This hotel has the best facilities in the city.
ðis houˈtel hæv ðiː best fəsˈɪlɪtiz in ðiː ˈsiti
Khách sạn này có tiện nghi tốt nhất thành phố.
Lượng từ: a few / a little / plenty of
a few + đếm được · a little + không đếm được · plenty of + cả hai
“a few vacancies” (vài phòng trống), “a little time” (một chút thời gian). “Few” không có a nghĩa là rất ít, gần như không có.
There are only a few vacancies left for Friday.
ðeə ɑː ˈounli ei fjuː vˈeɪkənsɪz left fɔː ˈfraidi
Chỉ còn vài phòng trống cho thứ Sáu.
There are plenty of dishes on the set menu for guests.
ðeə ɑː ˈplenti ɔv ɔn ðiː set ˈmenjuː fɔː
Thực đơn cố định có nhiều món cho khách.