TOEIC 600–800 · Bài 13 · Hội nghị, thuyết trình, họp báo
Whether you attend in person or online, please register by Friday.
Dù bạn tham dự trực tiếp hay trực tuyến, hãy đăng ký trước thứ Sáu.. Bài 13 TOEIC 600–800 (Lộ trình TOEIC) có 20 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề hội nghị, thuyết trình, họp báo.
Từ mới (20 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| conference | /ˈkɒnfərəns/ | n | hội nghị |
| podium | /ˈpəʊdiəm/ | n | bục phát biểu |
| present | /prɪˈzent/ | v | trình bày |
| keynote | /ˈkiːnəʊt/ | n | bài phát biểu chính |
| speaker | /ˈspiːkə/ | n | diễn giả |
| sign up | /ˌsaɪn ˈʌp/ | phr | đăng ký tham gia |
| turnout | /ˈtɜːnaʊt/ | n | số người đến dự |
| venue | /ˈvenjuː/ | n | địa điểm tổ chức |
| attendee | /əˌtenˈdiː/ | n | người tham dự |
| briefing | /ˈbriːfɪŋ/ | n | buổi họp tóm tắt thông tin |
| slide | /slaɪd/ | n | trang trình chiếu |
| handout | /ˈhændaʊt/ | n | tài liệu phát tay |
| session | /ˈseʃn/ | n | phiên (họp, thảo luận) |
| press conference | /ˈpres ˌkɒnfərəns/ | n | họp báo |
| press | /pres/ | n | báo giới, báo chí |
| spokesperson | /ˈspəʊkspɜːsn/ | n | người phát ngôn |
| workshop | /ˈwɜːkʃɒp/ | n | buổi hội thảo thực hành |
| panel | /ˈpænl/ | n | ban hội thảo, nhóm chuyên gia |
| delegate | /ˈdelɪɡət/ | n | đại biểu |
| microphone | /ˈmaɪkrəfəʊn/ | n | micrô |
Ngữ pháp
Whether … or
Whether + S + V + or + …, S + V · whether to V or not
“Whether…or” nêu hai khả năng; dùng “whether” (không dùng “if”) trước “to V” và sau giới từ. Trong thư mời hay gặp: “whether you attend in person or online”.
Whether you attend in person or online, please register by Friday.
ˈwe juː əˈtend in ˈpəːsn ɔː ˈɒnlaɪn pliːz ˈredʤistə bai ˈfraidi
Dù bạn tham dự trực tiếp hay trực tuyến, hãy đăng ký trước thứ Sáu.
We haven't decided whether to hold the workshop in Hanoi or Da Nang.
wiː ˈhævnɔt diˈsaidid ˈwe tuː hould ðiː ˈwəːkʃɔp in ɔː dɑː
Chúng tôi chưa quyết định tổ chức hội thảo ở Hà Nội hay Đà Nẵng.
Mục đích: in order to / so that / so as to
in order to + V · so as to + V · so that + S + can / will + V
“in order to” và “so as to” theo sau là động từ nguyên mẫu; “so that” theo sau là mệnh đề. Dạng phủ định: “so as not to”, “in order not to”.
Arrive early so that you can collect your handout.
əˈraiv ˈəːli sou ðæt juː kæn kəˈlekt jɔː ˈhændaut
Hãy đến sớm để bạn có thể nhận tài liệu phát tay.
The speaker used a microphone in order to be heard at the back.
ðiː ˈspiːkə juːzd ei ˈmaikrəfoun in ˈɔːdə tuː biː hiə æt ðiː bæk
Diễn giả dùng micrô để phía sau nghe được.
Mạo từ với sự kiện và tổ chức
the + sự kiện đã nêu (the conference) · a + lần đầu nhắc (a workshop) · ∅ + bữa ăn, ngày (lunch, Friday)
“The keynote will start at 9” (buổi cụ thể). “Registration opens at 8” không mạo từ vì là danh từ không đếm được dùng chung.
The conference will be held at a new venue this year.
ðiː ˈkɔnfərəns wil biː hould æt ei njuː ˈvenjuː ðis jəː
Hội nghị năm nay sẽ được tổ chức ở một địa điểm mới.
Registration closes on Friday; lunch is included.
ɔn ˈfraidi lʌntʃ ˈɪz inˈkluːdid
Đăng ký đóng vào thứ Sáu; bữa trưa đã bao gồm.
Mệnh đề phân từ chỉ thời gian / lý do
V-ing …, S + V · Having + V3 …, S + V
Rút gọn mệnh đề cùng chủ ngữ: “After she finished the slides, she…” → “Having finished the slides, she…”. Chủ ngữ hai vế phải là một.
Having finished her presentation, the speaker answered questions from the panel.
ˈfiniʃt həː ðiː ˈspiːkə frɔm ðiː ˈpænl
Thuyết trình xong, diễn giả trả lời câu hỏi từ ban hội thảo.
Speaking to journalists, the spokesperson confirmed the date.
ˈspiːkiɳ tuː ðiː spˈəʊkspəsən kənˈfəːmd ðiː deit
Nói chuyện với các nhà báo, người phát ngôn xác nhận ngày tổ chức.