TOEIC 1 · Bài 2 · Lịch làm việc, cuộc hẹn
Are you available on Tuesday afternoon?
Chiều thứ Ba bạn có rảnh không?. Bài 2 TOEIC 1 (Lộ trình TOEIC) có 18 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề lịch làm việc, cuộc hẹn.
Từ mới (18 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| schedule | /ˈʃedjuːl/ | n | lịch trình, thời gian biểu |
| available | /əˈveɪləbl/ | adj | rảnh, có thể gặp; có sẵn |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | n | hạn chót |
| postpone | /pəˈspəʊn/ | v | hoãn lại |
| reschedule | /ˌriːˈʃedjuːl/ | v | dời lịch |
| cancel | /ˈkænsl/ | v | huỷ |
| confirm | /kənˈfɜːm/ | v | xác nhận |
| calendar | /ˈkælɪndə/ | n | lịch (để ghi sự kiện) |
| working hours | /ˈwɜːkɪŋ aʊəz/ | n | giờ làm việc |
| overtime | /ˈəʊvətaɪm/ | n | giờ làm thêm |
| on time | /ɒn ˈtaɪm/ | phr | đúng giờ |
| in advance | /ɪn ədˈvɑːns/ | phr | trước, sớm hơn |
| urgent | /ˈɜːdʒənt/ | adj | khẩn cấp |
| arrange | /əˈreɪndʒ/ | v | sắp xếp, thu xếp |
| due | /djuː/ | adj | đến hạn |
| attend | /əˈtend/ | v | tham dự |
| punctual | /ˈpʌŋktʃuəl/ | adj | đúng giờ (tính cách) |
| weekly | /ˈwiːkli/ | adj | hằng tuần |
Ngữ pháp
Giới từ thời gian at / on / in
at 9 a.m. · at noon · on Tuesday · on 5 May · in the afternoon · in March · in 2026
Giờ dùng at, ngày/thứ dùng on, tháng/năm/buổi dùng in. Ngoại lệ: at night, at the weekend (Anh-Anh). Part 5 hay thử giới từ này.
The weekly meeting is on Monday at 10 o'clock.
ðiː ˈwiːkli ˈmiːtiɳ ˈɪz ɔn ˈmʌndi æt klɔk
Cuộc họp hằng tuần vào thứ Hai lúc 10 giờ.
The deadline is in two weeks, on 15 June.
ðiː dˈɛdlaɪn ˈɪz in tuː ɔn dʤuːn
Hạn chót là trong hai tuần nữa, ngày 15 tháng Sáu.
Hiện tại tiếp diễn cho lịch đã hẹn
S + am / is / are + V-ing + thời gian tương lai
Lịch đã chốt trong công việc dùng hiện tại tiếp diễn: “I'm meeting a client at 3.” Đừng dịch thành “đang gặp” — đây là tương lai.
I'm attending a conference in Singapore next week.
ei ˈkɔnfərəns in nekst wiːk
Tuần sau tôi dự hội nghị ở Singapore.
Our working hours are changing next month.
ˈauə ˈwəːkiɳ ɑː ˈtʃeindʤiɳ nekst mʌnθ
Giờ làm việc của chúng tôi thay đổi vào tháng sau.
Đề nghị lịch sự: Would you like to … ? / Shall we … ?
Would you like to meet on Thursday? · Shall we postpone it until Monday?
Trả lời đề nghị: “That works for me” (được), “I'm afraid I'm not available” (từ chối). Nên nêu lý do ngắn gọn.
Would you like to reschedule the call to 2 p.m.?
wˈʊd juː laik tuː ðiː kɔːl tuː ˈpiˈɛm
Bạn có muốn dời cuộc gọi sang 2 giờ chiều không?
Shall we arrange the training for next month?
ʃæl wiː əˈreindʤ ðiː ˈtreiniɳ fɔː nekst mʌnθ
Chúng ta sắp xếp buổi đào tạo vào tháng sau nhé?
Tính từ / trạng từ tần suất: -ly
daily · weekly · monthly · quarterly · yearly (vừa là adj vừa là adv)
“a weekly report” (tính từ) và “we meet weekly” (trạng từ) đều đúng. Khác với các từ -ly khác chỉ làm trạng từ.
Sales staff send a daily schedule to their manager.
stɑːf send ei ˈdeili ˈʃedjuː tuː ðeə ˈmænidʤə
Nhân viên kinh doanh gửi lịch hằng ngày cho quản lý.
The team meets monthly to confirm the plan.
ðiː tiːm ˈmʌnθli tuː kənˈfəːm ðiː plæn
Nhóm họp hằng tháng để xác nhận kế hoạch.