IELTS 5.0–5.5 · Bài 3 · Thành phố & nông thôn
More and more people are moving to urban areas.
Ngày càng nhiều người chuyển đến khu vực đô thị.. Bài 3 IELTS 5.0–5.5 (Lộ trình IELTS) có 18 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề thành phố & nông thôn.
Từ mới (18 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| urban | /ˈɜːbən/ | adj | thuộc đô thị |
| rural | /ˈrʊərəl/ | adj | thuộc nông thôn |
| population | /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ | n | dân số |
| inhabitant | /ɪnˈhæbɪtənt/ | n | cư dân, người ở |
| high-rise | /ˈhaɪ raɪz/ | adj | cao tầng (nhà) |
| shopping centre | /ˈʃɒpɪŋ sentə/ | n | trung tâm thương mại |
| community | /kəˈmjuːnəti/ | n | cộng đồng |
| peaceful | /ˈpiːsfl/ | adj | yên bình |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | adj | thuận tiện |
| isolated | /ˈaɪsəleɪtɪd/ | adj | biệt lập, cô lập |
| settle | /ˈsetl/ | v | định cư |
| overcrowded | /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/ | adj | quá đông đúc |
| suburb | /ˈsʌbɜːb/ | n | vùng ngoại ô |
| countryside | /ˈkʌntrisaɪd/ | n | vùng quê, nông thôn |
| lifestyle | /ˈlaɪfstaɪl/ | n | lối sống |
| pace | /peɪs/ | n | nhịp độ |
| spacious | /ˈspeɪʃəs/ | adj | rộng rãi |
| neighbourhood | /ˈneɪbəhʊd/ | n | khu dân cư, hàng xóm láng giềng |
Ngữ pháp
There is / are + lượng từ
There is + a / little / a lot of + không đếm được · There are + many / few / several / plenty of + đếm được số nhiều
'much' và 'many' thường dùng trong câu phủ định/nghi vấn; câu khẳng định học thuật thích 'a great deal of', 'a large number of'.
There are plenty of shopping centres in the city.
ðeə ɑː ˈplenti ɔv ˈʃɔpiɳ in ðiː ˈsiti
Trong thành phố có rất nhiều trung tâm thương mại.
There is little public transport in rural areas.
ðeə ˈɪz ˈlitl ˈpʌblik trænspɔːt in ˈruərəl
Ở nông thôn có rất ít phương tiện công cộng.
Xu hướng: more and more / increasingly
more and more + danh từ · S + is / are + increasingly + adj · the number of + N + is rising
Cách nói xu hướng tăng dần. 'the number of' đi với động từ số ít: 'The number of inhabitants is increasing'.
More and more young people are settling in big cities.
mɔː ænd mɔː jʌɳ ˈpiːpl ɑː sˈɛtlɪŋ in big
Ngày càng nhiều người trẻ định cư ở thành phố lớn.
The number of inhabitants in the suburbs is rising.
ðiː ˈnʌmbə ɔv in ðiː ˈɪz ˈraiziɳ
Số cư dân ở ngoại ô đang tăng.
Mệnh đề quan hệ who / which / where
người + who · vật + which / that · nơi chốn + where
'where' thay cho 'in which' và không cần giới từ theo sau. Lỗi phổ biến: 'the city where I live in' (thừa 'in').
People who live in the countryside enjoy a slower pace of life.
ˈpiːpl huː liv in ðiː ˈkʌntriˈsaid inˈdʤɔi ei peis ɔv laif
Những người sống ở nông thôn tận hưởng nhịp sống chậm hơn.
I grew up in a neighbourhood where everyone knew each other.
ai grou p in ei ˈneibəhud we ˈevribɔdi nou iːtʃ ˈʌðə
Tôi lớn lên ở một khu mà ai cũng biết nhau.
Mặt khác: On the other hand / However
On the one hand, … On the other hand, … · However, + mệnh đề
Dùng để chuyển sang ý ngược lại. 'However' đứng đầu câu và có dấu phẩy; không dùng như 'but' ở giữa câu.
Cities are convenient. On the other hand, they are often overcrowded.
ɑː kənˈviːnjənt ɔn ðiː ˈʌðə hænd ðei ɑː ˈɔːfn ˌəʊvəkrˈaʊdɪd
Thành phố thuận tiện. Mặt khác, chúng thường quá đông đúc.
Rural life is peaceful. However, some villages are quite isolated.
ˈruərəl laif ˈɪz ˈpiːsful hauˈevə sʌm ɑː kwait ˈaisəleitid
Cuộc sống nông thôn yên bình. Tuy nhiên, một số làng khá biệt lập.