IELTS 6.0–7.0 · Bài 1 · Toàn cầu hoá & bản sắc
Globalisation tends to blur the line between local and global identity.
Toàn cầu hoá có xu hướng làm mờ ranh giới giữa bản sắc địa phương và toàn cầu.. Bài 1 IELTS 6.0–7.0 (Lộ trình IELTS) có 19 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề toàn cầu hoá & bản sắc.
Từ mới (19 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| globalisation | /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/ | n | toàn cầu hoá |
| identity | /aɪˈdentəti/ | n | bản sắc, danh tính |
| multinational | /ˌmʌltiˈnæʃnəl/ | adj | đa quốc gia |
| homogeneous | /ˌhɒməˈdʒiːniəs/ | adj | đồng nhất, giống nhau |
| diversity | /daɪˈvɜːsəti/ | n | sự đa dạng |
| erode | /ɪˈrəʊd/ | v | xói mòn, làm mất dần |
| preserve | /prɪˈzɜːv/ | v | gìn giữ, bảo tồn |
| interconnected | /ˌɪntəkəˈnektɪd/ | adj | kết nối lẫn nhau |
| influx | /ˈɪnflʌks/ | n | dòng đổ vào (người, hàng hoá) |
| adopt | /əˈdɒpt/ | v | tiếp nhận, áp dụng |
| adapt | /əˈdæpt/ | v | thích nghi, điều chỉnh |
| outweigh | /ˌaʊtˈweɪ/ | v | vượt trội hơn, lớn hơn (lợi/hại) |
| indigenous | /ɪnˈdɪdʒənəs/ | adj | bản địa |
| dominate | /ˈdɒmɪneɪt/ | v | chi phối, thống trị |
| blur | /blɜː/ | v | làm mờ (ranh giới) |
| arguably | /ˈɑːɡjuəbli/ | adv | có thể nói là, có lẽ |
| to some extent | /tə sʌm ɪkˈstent/ | phr | ở một mức độ nào đó |
| tend to | /ˈtend tuː/ | phr | có xu hướng |
| custom | /ˈkʌstəm/ | n | phong tục |
Ngữ pháp
Hedging – nói giảm, tránh khẳng định tuyệt đối
S + tend to + V · S + is likely to + V · arguably / to some extent / in many cases
Band 6–7 đòi hỏi lập luận có chừng mực. Người Việt hay viết “Globalisation destroys culture” (quá tuyệt đối); nên viết “tends to erode”.
Global brands tend to dominate local markets.
ˈgloubəl tend tuː ˈdɔmineit ˈloukəl
Các thương hiệu toàn cầu có xu hướng chi phối thị trường địa phương.
Cultural identity is, to some extent, being eroded.
ˈkʌltʃərəl aiˈdentiti ˈɪz tuː sʌm iksˈtent ˈbiːiɳ iˈroudid
Bản sắc văn hoá, ở một mức độ nào đó, đang bị xói mòn.
Cân bằng hai quan điểm
While some argue that …, others believe that … · Although X, Y
Mở đầu đoạn thân bài bằng cách nêu cả hai phía. Chú ý mệnh đề While/Although không đứng một mình – phải có mệnh đề chính đi kèm.
While some argue that globalisation makes cultures homogeneous, others believe it increases diversity.
wail sʌm ˈɑːgjuː ðæt ˈʌðəz biˈliːv it daiˈvəːsiti
Trong khi một số người cho rằng toàn cầu hoá làm các nền văn hoá trở nên đồng nhất, số khác tin rằng nó làm tăng sự đa dạng.
Although multinational companies create jobs, they can also erode local customs.
ɔːlˈðou mˌʌltɪnˈæʃənəl kriːˈeit ðei kæn ˈɔːlsou iˈroud ˈloukəl kˈʌstəmz
Mặc dù công ty đa quốc gia tạo việc làm, chúng cũng có thể làm xói mòn phong tục địa phương.
Lợi ích vượt trội / không vượt trội
The benefits (far) outweigh the drawbacks. · The drawbacks outweigh the benefits.
Câu kết luận kinh điển cho đề “advantages outweigh disadvantages”. Outweigh là ngoại động từ, không thêm than.
In my view, the benefits of an interconnected world far outweigh the drawbacks.
in mai vjuː ðiː ɔv æn ˈintəkəˈnektid wəːld fɑː autˈwei ðiː
Theo tôi, lợi ích của một thế giới kết nối vượt xa những bất lợi.
For indigenous communities, the drawbacks may outweigh the benefits.
fɔː inˈdidʤinəs ðiː mei autˈwei ðiː
Với các cộng đồng bản địa, bất lợi có thể lớn hơn lợi ích.
Danh hoá cơ bản: động từ → danh từ
erode → erosion · preserve → preservation · adopt → adoption · dominate → dominance
Văn học thuật ưa danh từ: “the erosion of local customs” thay cho “local customs are eroded”. Học kèm cả cụm.
The preservation of indigenous languages requires government support.
ðiː ɔv inˈdidʤinəs ˈgʌvnmənt səˈpɔːt
Việc bảo tồn ngôn ngữ bản địa cần sự hỗ trợ của chính phủ.
The adoption of Western customs is arguably inevitable in big cities.
ðiː əˈdɔpʃn ɔv ˈwest n kˈʌstəmz ˈɪz ˈɑːɡjuːəbli inˈevitəbl in big
Việc tiếp nhận phong tục phương Tây ở thành phố lớn có lẽ là không tránh khỏi.