TOEIC 400–600 · Bài 6 · Văn phòng phẩm, thiết bị
The printer is out of order again.
Máy in lại hỏng rồi.. Bài 6 TOEIC 400–600 (Lộ trình TOEIC) có 19 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề văn phòng phẩm, thiết bị.
Từ mới (19 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| stationery | /ˈsteɪʃənri/ | n | văn phòng phẩm |
| printer | /ˈprɪntə/ | n | máy in |
| photocopier | /ˈfəʊtəʊkɒpiə/ | n | máy photocopy |
| cartridge | /ˈkɑːtrɪdʒ/ | n | hộp mực |
| stapler | /ˈsteɪplə/ | n | dập ghim |
| envelope | /ˈenvələʊp/ | n | phong bì |
| folder | /ˈfəʊldə/ | n | bìa đựng hồ sơ |
| supplies | /səˈplaɪz/ | n | vật tư, đồ dùng |
| equipment | /ɪˈkwɪpmənt/ | n | thiết bị |
| run out of | /rʌn ˈaʊt əv/ | phr | hết, cạn |
| out of order | /aʊt əv ˈɔːdə/ | phr | hỏng (máy móc) |
| repair | /rɪˈpeə/ | v | sửa chữa |
| technician | /tekˈnɪʃn/ | n | kỹ thuật viên |
| plug in | /plʌɡ ˈɪn/ | phr | cắm điện |
| jam | /dʒæm/ | n | kẹt (giấy) |
| cupboard | /ˈkʌbəd/ | n | tủ đựng đồ |
| drawer | /drɔː/ | n | ngăn kéo |
| replace | /rɪˈpleɪs/ | v | thay thế |
| broken | /ˈbrəʊkən/ | adj | bị hỏng, bị vỡ |
Ngữ pháp
Câu bị động cơ bản
S + am / is / are + V3 · S + was / were + V3 · by + người thực hiện
Dùng khi vật là chủ ngữ hoặc không cần nói ai làm: “The printer was repaired yesterday.” Part 5 thường trống động từ: thấy chủ ngữ là vật và có by thì chọn bị động.
The photocopier is checked by a technician every month.
ðiː fˈəʊtəkˌɒpɪə ˈɪz tʃekt bai ei tekˈniʃn ˈevri mʌnθ
Máy photocopy được kỹ thuật viên kiểm tra hằng tháng.
The old cartridges were replaced last week.
ðiː ould biː lɑːst wiːk
Các hộp mực cũ đã được thay tuần trước.
Danh từ không đếm được ở văn phòng
equipment · stationery · paper · furniture · information (không có -s, dùng động từ số ít)
Muốn đếm thì thêm đơn vị: a piece of equipment, a sheet of paper. Lỗi quen: “informations”, “equipments”.
We've run out of paper. Is there any in the cupboard?
rʌn aut ɔv ˈpeipə ˈɪz ðeə ˈeni in ðiː ˈkʌpbəd
Hết giấy rồi. Trong tủ còn không?
New equipment is expensive, so we repair the old machines.
njuː iˈkwipmənt ˈɪz iksˈpensiv sou wiː riˈpeə ðiː ould
Thiết bị mới đắt nên chúng tôi sửa máy cũ.
Need + V-ing / need to be + V3
The printer needs repairing. = The printer needs to be repaired.
Cách nói “cần được sửa” rất hay gặp trong thông báo nội bộ. Người Việt hay viết sai thành “needs to repair” (nghĩa là máy in tự đi sửa!).
The stapler in the drawer needs replacing.
ðiː ˈsteiplə in ðiː ˈdrɔːə ˈniːdz
Dập ghim trong ngăn kéo cần được thay.
These folders need to be put away before 5 p.m.
ðis niːd tuː biː put əˈwei biˈfɔː ˈpiˈɛm
Những bìa hồ sơ này cần được cất trước 5 giờ chiều.
There is something wrong with …
There's something wrong with + máy · What's wrong with …? · It isn't working.
Báo máy hỏng ngắn gọn. Trong hội thoại Part 3, câu hỏi “What is the problem?” thường có đáp án là câu này.
There's something wrong with the photocopier. It keeps jamming.
ˈsʌmθiɳ rɔɳ wi ðiː fˈəʊtəkˌɒpɪə it
Máy photocopy có vấn đề. Nó cứ kẹt giấy.
What's wrong with the printer? – It isn't plugged in!
rɔɳ wi ðiː ˈprintə it in
Máy in bị sao thế? – Chưa cắm điện!