Kasser English
IELTS 5.0–5.5 · Bài 13 · Giao thông & đô thị

Traffic congestion is getting worse every year.

Tắc nghẽn giao thông mỗi năm một tệ hơn.. Bài 13 IELTS 5.0–5.5 (Lộ trình IELTS) có 19 từ mới và 3 điểm ngữ pháp, chủ đề giao thông & đô thị.

Từ mới (19 từ)

TừPhiên âmLoại từNghĩa
transport/ˈtrænspɔːt/ngiao thông, vận tải
public transport/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/nphương tiện công cộng
traffic jam/ˈtræfɪk dʒæm/nkẹt xe
commuter/kəˈmjuːtə/nngười đi làm xa hằng ngày
vehicle/ˈviːəkl/nphương tiện, xe cộ
pedestrian/pəˈdestriən/nngười đi bộ
cycle lane/ˈsaɪkl leɪn/nlàn đường xe đạp
rush hour/ˈrʌʃ aʊə/ngiờ cao điểm
fare/feə/ntiền vé (xe, tàu)
petrol/ˈpetrəl/nxăng
parking/ˈpɑːkɪŋ/nviệc / chỗ đỗ xe
motorway/ˈməʊtəweɪ/nđường cao tốc
passenger/ˈpæsɪndʒə/nhành khách
toll/təʊl/nphí cầu đường
tram/træm/ntàu điện (mặt đất)
discourage/dɪsˈkʌrɪdʒ/vlàm nản lòng, hạn chế
forbid/fəˈbɪd/vcấm
journey/ˈdʒɜːni/nhành trình, chuyến đi
reduce/rɪˈdjuːs/vgiảm

Ngữ pháp

Vấn đề – giải pháp

One solution is to V · The government could / should + V · This would + V

Khung cho đề 'problem and solution'. Sau 'solution is' dùng 'to V'. 'would' nói kết quả giả định của giải pháp.

One solution is to build more cycle lanes.
wʌn səˈluːʃn ˈɪz tuː bild mɔː ˈsaikl
Một giải pháp là xây thêm làn đường xe đạp.
The government could reduce fares. This would encourage people to use public transport.
ðiː ˈgʌvnmənt kæn riˈdjuːs ðis wˈʊd inˈkʌridʤ ˈpiːpl tuː juːs ˈpʌblik trænspɔːt
Chính phủ có thể giảm giá vé. Điều này sẽ khuyến khích người dân dùng phương tiện công cộng.

So sánh đồng cấp & gấp bội

as + adj + as · not as + adj + as · twice / three times as + adj + as

'as … as' không dùng với dạng so sánh hơn: sai 'as faster as'.

A tram is not as fast as a car, but it is much cheaper.
ei træm ˈɪz nɔt æz fɑːst æz ei kɑː bʌt it ˈɪz mʌtʃ
Tàu điện không nhanh bằng ô tô, nhưng rẻ hơn nhiều.
The journey takes twice as long during rush hour.
ðiː ˈdʤəːni twais æz lɔɳ ˈdjuəriɳ rʌʃ ˈauə
Hành trình mất gấp đôi thời gian vào giờ cao điểm.

Kết quả: As a result / Therefore / Consequently

Nguyên nhân. As a result, + kết quả · Therefore, … · Consequently, …

Từ nối chỉ kết quả, đứng đầu câu sau. Tránh viết 'So,' đầu câu trong Writing vì quá khẩu ngữ.

Petrol is expensive. As a result, more people are cycling to work.
ˈpetrəl ˈɪz iksˈpensiv æz ei riˈzʌlt mɔː ˈpiːpl ɑː ˈsaikliɳ tuː wəːk
Xăng đắt. Vì thế, nhiều người đạp xe đi làm hơn.
Parking in the centre is limited. Therefore, drivers should be discouraged from entering.
ˈpɑːkiɳ in ðiː ˈsentə ˈɪz ˈlimitid ˈðeəfɔː ʃˈʊd biː dɪskˈʌrɪdʒd frɔm
Chỗ đỗ xe ở trung tâm hạn chế. Do đó, nên hạn chế tài xế đi vào.