TOEIC 1 · Bài 5 · Họp, lịch họp
Let's move on to the next item on the agenda.
Chúng ta chuyển sang mục tiếp theo trong chương trình họp nhé.. Bài 5 TOEIC 1 (Lộ trình TOEIC) có 20 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề họp, lịch họp.
Từ mới (20 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| agenda | /əˈdʒendə/ | n | chương trình họp |
| minutes | /ˈmɪnɪts/ | n | biên bản họp |
| item | /ˈaɪtəm/ | n | mục, khoản |
| chairperson | /ˈtʃeəpɜːsn/ | n | người chủ trì |
| participant | /pɑːˈtɪsɪpənt/ | n | người tham dự |
| cooperate | /kəʊˈɒpəreɪt/ | v | hợp tác |
| discuss | /dɪˈskʌs/ | v | thảo luận |
| decision | /dɪˈsɪʒn/ | n | quyết định |
| suggest | /səˈdʒest/ | v | đề xuất |
| agree | /əˈɡriː/ | v | đồng ý |
| disagree | /ˌdɪsəˈɡriː/ | v | không đồng ý |
| opinion | /əˈpɪnjən/ | n | ý kiến |
| point | /pɔɪnt/ | n | ý, điểm (trong lập luận) |
| conference room | /ˈkɒnfərəns ruːm/ | n | phòng họp lớn |
| projector | /prəˈdʒektə/ | n | máy chiếu |
| summarise | /ˈsʌməraɪz/ | v | tóm tắt |
| bring up | /brɪŋ ˈʌp/ | phr | nêu ra (vấn đề) |
| take notes | /teɪk ˈnəʊts/ | phr | ghi chép |
| move on | /muːv ˈɒn/ | phr | chuyển sang (mục khác) |
| vote | /vəʊt/ | v | biểu quyết |
Ngữ pháp
Liên từ: and / but / so / because / although
A, but B · A, so B · A because B · Although A, B
so = nên (kết quả), because = vì (nguyên nhân), although = mặc dù (sau nó là mệnh đề đầy đủ). Lỗi hay gặp: viết “Although …, but …” — tiếng Anh chỉ dùng một trong hai.
The projector was broken, so we moved to the small conference room.
ðiː projector biː ˈbroukən sou wiː tuː ðiː smɔːl ˈkɔnfərəns rum
Máy chiếu hỏng nên chúng tôi chuyển sang phòng họp nhỏ.
Although most participants agreed, the manager wanted to vote.
ɔːlˈðou moust ðiː ˈmænidʤə ˈwɔntid tuː vout
Mặc dù đa số người dự đồng ý, quản lý vẫn muốn biểu quyết.
Suggest / recommend + V-ing
I suggest + V-ing · I suggest that we + V · Why don't we + V?
Sau suggest không dùng “to V”. Trong họp, cách nhẹ nhàng nhất là “I suggest we discuss this next week.”
I suggest postponing the decision until next week.
ai səˈdʤest ðiː diˈsiʤn nˈtil nekst wiːk
Tôi đề xuất hoãn quyết định sang tuần sau.
Minh suggested that we take notes and summarise them later.
ðæt wiː teik ænd ˈsʌməraiz ðem lˈeɪtə
Minh đề xuất chúng ta ghi chép rồi tóm tắt sau.
Danh từ với hậu tố -tion / -sion
decide → decision · present → presentation · discuss → discussion · suggest → suggestion
Part 5 thường cho câu có mạo từ/tính từ phía trước, chỗ trống cần danh từ. Thấy “a / the / an important ___” thì chọn dạng -tion.
The chairperson made a quick decision after the discussion.
ðiː tʃˈeəpəsən meid ei kwik diˈsiʤn ˈɑːftə ðiː disˈkʌʃn
Người chủ trì ra quyết định nhanh sau phần thảo luận.
We had a long discussion about the first item.
wiː hæv ei lɔɳ disˈkʌʃn əˈbaut ðiː fəːst ˈaitem
Chúng tôi thảo luận rất lâu về mục đầu tiên.
Hỏi và nêu ý kiến
What do you think of …? · In my opinion, … · I agree with you. · I'm afraid I disagree.
Nêu ý trái chiều thì mở đầu bằng “I see your point, but …” để lịch sự. Part 3 hay hỏi “What does the woman suggest?”.
What do you think of the new agenda?
w t duː juː θiɳk ɔv ðiː njuː əˈdʤendə
Bạn thấy chương trình họp mới thế nào?
I see your point, but in my opinion the deadline is too early.
ai siː jɔː pɔint bʌt in mai əˈpinjən ðiː dˈɛdlaɪn ˈɪz tuː ˈəːli
Tôi hiểu ý bạn, nhưng theo tôi hạn chót quá sớm.