A2 · Bài 6 · Nhà hàng, gọi món
Could we have the menu, please?
Cho chúng tôi xem thực đơn được không?. Bài 6 A2 (Nền tảng) có 19 từ mới và 3 điểm ngữ pháp, chủ đề nhà hàng, gọi món.
Từ mới (19 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| menu | /ˈmenjuː/ | n | thực đơn |
| order | /ˈɔːdə/ | v | gọi món |
| waiter | /ˈweɪtə/ | n | bồi bàn |
| dish | /dɪʃ/ | n | món ăn |
| soup | /suːp/ | n | súp, canh |
| noodles | /ˈnuːdlz/ | n | mì, phở, bún |
| beef | /biːf/ | n | thịt bò |
| pork | /pɔːk/ | n | thịt heo |
| salad | /ˈsæləd/ | n | rau trộn |
| dessert | /dɪˈzɜːt/ | n | món tráng miệng |
| delicious | /dɪˈlɪʃəs/ | adj | ngon |
| spicy | /ˈspaɪsi/ | adj | cay |
| sweet | /swiːt/ | adj | ngọt |
| bill | /bɪl/ | n | hóa đơn (nhà hàng) |
| tip | /tɪp/ | n | tiền boa |
| some | /sʌm/ | det | một ít, vài |
| any | /ˈeni/ | det | bất kỳ, chút nào (câu hỏi, phủ định) |
| a lot of | /ə ˈlɒt əv/ | det | nhiều |
| glass | /ɡlɑːs/ | n | cái ly |
Ngữ pháp
Danh từ đếm được / không đếm được
an apple, two apples · rice, water, soup (không đếm)
Không đếm được: không có a/an, không thêm -s. Đếm bằng đơn vị: a glass of water, a bowl of soup.
I'd like a glass of water.
aid laik ei glɑːs ɔv ˈwɔːtə
Cho tôi một ly nước.
There is some rice and a lot of vegetables.
ðeə ˈɪz sʌm rais ænd ei lɔt ɔv
Có một ít cơm và nhiều rau.
Some / any
some: câu khẳng định, lời mời · any: câu hỏi, phủ định
“Would you like some tea?” (mời) dùng some dù là câu hỏi.
Do you have any noodles? – Sorry, we don't have any.
duː juː hæv ˈeni ˈsɔri wiː dount hæv ˈeni
Quán có mì không? – Xin lỗi, hết rồi.
Would you like some dessert?
wˈʊd juː laik sʌm diˈzəːt
Bạn dùng chút tráng miệng nhé?
Gọi món ở nhà hàng
I'll have … · Could we have …, please? · Can I have the bill?
“I'll have” dùng khi gọi món. Xin thanh toán: “the bill” (Anh) / “the check” (Mỹ).
I'll have the beef noodles, please.
hæv ðiː biːf pliːz
Cho tôi phở bò.
Could we have the bill, please?
kæn wiː hæv ðiː bil pliːz
Cho chúng tôi tính tiền.