IELTS 2 · Bài 4 · Đô thị hoá & nhà ở
The faster cities grow, the harder it becomes to provide affordable housing.
Thành phố càng phát triển nhanh, việc cung cấp nhà ở giá hợp lý càng khó.. Bài 4 IELTS 2 (Lộ trình IELTS) có 20 từ mới và 3 điểm ngữ pháp, chủ đề đô thị hoá & nhà ở.
Từ mới (20 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| urbanisation | /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ | n | đô thị hoá |
| gentrification | /ˌdʒentrɪfɪˈkeɪʃn/ | n | sự trung lưu hoá (khu dân cư nghèo bị người giàu thay thế) |
| overcrowding | /ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/ | n | tình trạng quá tải dân cư |
| slum | /slʌm/ | n | khu ổ chuột |
| migrate | /maɪˈɡreɪt/ | v | di cư |
| outskirts | /ˈaʊtskɜːts/ | n | vùng ven, ngoại vi |
| sprawl | /sprɔːl/ | n | sự lan rộng lộn xộn (đô thị) |
| high-rise | /ˈhaɪ raɪz/ | adj | cao tầng |
| congestion | /kənˈdʒestʃən/ | n | tắc nghẽn (giao thông) |
| green space | /ˈɡriːn speɪs/ | n | không gian xanh |
| homelessness | /ˈhəʊmləsnəs/ | n | tình trạng vô gia cư |
| developer | /dɪˈveləpə/ | n | chủ đầu tư bất động sản |
| mortgage | /ˈmɔːɡɪdʒ/ | n | khoản vay mua nhà |
| dwelling | /ˈdwelɪŋ/ | n | nơi ở, nhà ở (trang trọng) |
| density | /ˈdensəti/ | n | mật độ |
| zoning | /ˈzəʊnɪŋ/ | n | quy hoạch phân khu |
| social housing | /ˌsəʊʃl ˈhaʊzɪŋ/ | n | nhà ở xã hội |
| megacity | /ˈmeɡəsɪti/ | n | siêu đô thị (trên 10 triệu dân) |
| inadequate | /ɪnˈædɪkwət/ | adj | không đủ, không đạt |
| soar | /sɔː/ | v | tăng vọt |
Ngữ pháp
Câu phức nhiều mệnh đề
Mệnh đề chính + which / where / because / although + mệnh đề phụ (tối đa 2–3 mệnh đề)
Band 7 cần “a variety of complex structures” nhưng câu quá dài dễ sai. Mẹo: mỗi câu tối đa 3 mệnh đề; dùng dấu phẩy đúng chỗ.
As people migrate to cities in search of work, house prices soar, which forces low-income families into inadequate accommodation.
æz ˈpiːpl maiˈgreit tuː in səːtʃ ɔv wəːk haus sɔː wit ˈintu inˈædikwit ə
Khi người dân di cư lên thành phố tìm việc, giá nhà tăng vọt, buộc các gia đình thu nhập thấp phải ở chỗ không đạt chuẩn.
Although high-rise buildings increase density, they can reduce urban sprawl if they are planned carefully.
ɔːlˈðou ˈinkriːs ˈdensiti ðei kæn riˈdjuːs ːˈbein sprɔːl if ðei ɑː plænd kˈeəfəli
Dù nhà cao tầng làm tăng mật độ, chúng có thể giảm đô thị lan rộng nếu được quy hoạch cẩn thận.
Mệnh đề quan hệ nâng cao
in which / at which / whose / most of which / some of whom
Dùng giới từ + which thay cho where, và whose cho sở hữu. “Most of which” thay cho “and most of them” – câu trở nên trang trọng hơn.
Slums are areas in which basic amenities such as clean water are often missing.
ɑː in wit ˈbeisik sʌtʃ æz kliːn ˈwɔːtə ɑː ˈɔːfn ˈmisiɳ
Khu ổ chuột là nơi các tiện ích cơ bản như nước sạch thường thiếu.
The city built 5,000 flats, most of which were sold to investors rather than tenants.
ðiː ˈsiti bild moust ɔv wit biː sel tuː ˈrɑːðə ðæn
Thành phố xây 5.000 căn hộ, phần lớn bán cho nhà đầu tư thay vì người thuê.
So sánh kép: The + so sánh hơn, the + so sánh hơn
The more / faster + S + V, the more / harder + S + V
Diễn đạt hai thứ cùng tăng hoặc giảm. Lỗi hay gặp: quên “the” ở vế thứ hai hoặc dùng “more faster”.
The faster urbanisation happens, the harder it is to control congestion.
ðiː ˌɜːbənaɪzˈeɪʃən ðiː it ˈɪz tuː kənˈtroul kənˈdʤestʃn
Đô thị hoá càng nhanh, càng khó kiểm soát tắc nghẽn.
The higher the rents rise, the more people are forced to relocate to the suburbs.
ðiː hˈaɪə ðiː raiz ðiː mɔː ˈpiːpl ɑː fɔːst tuː rɪləʊkˈeɪt tuː ðiː
Giá thuê càng tăng, càng nhiều người phải chuyển ra ngoại ô.