TOEIC 600–800 · Bài 10 · Đánh giá hiệu suất & thăng tiến
Had she met her targets, she would have been promoted.
Nếu cô ấy đạt chỉ tiêu, cô ấy đã được thăng chức.. Bài 10 TOEIC 600–800 (Lộ trình TOEIC) có 20 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề đánh giá hiệu suất & thăng tiến.
Từ mới (20 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| performance | /pəˈfɔːməns/ | n | hiệu suất làm việc |
| appraisal | /əˈpreɪzl/ | n | buổi/bản đánh giá nhân viên |
| evaluate | /ɪˈvæljueɪt/ | v | đánh giá |
| advancement | /ədˈvɑːnsmənt/ | n | sự thăng tiến |
| achievement | /əˈtʃiːvmənt/ | n | thành tích |
| objective | /əbˈdʒektɪv/ | n | mục tiêu (cụ thể) |
| outstanding | /aʊtˈstændɪŋ/ | adj | xuất sắc; chưa thanh toán |
| pay rise | /ˈpeɪ raɪz/ | n | đợt tăng lương |
| perk | /pɜːk/ | n | đặc quyền, phúc lợi thêm (xe, điện thoại…) |
| criteria | /kraɪˈtɪəriə/ | n | tiêu chí (số nhiều) |
| competence | /ˈkɒmpɪtəns/ | n | năng lực |
| shortcoming | /ˈʃɔːtkʌmɪŋ/ | n | thiếu sót, điểm yếu |
| productivity | /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ | n | năng suất |
| line manager | /ˈlaɪn ˌmænɪdʒə/ | n | quản lý trực tiếp |
| mentor | /ˈmentɔː/ | n | người hướng dẫn, cố vấn |
| recognition | /ˌrekəɡˈnɪʃn/ | n | sự ghi nhận, công nhận |
| reward | /rɪˈwɔːd/ | v | khen thưởng |
| dedicated | /ˈdedɪkeɪtɪd/ | adj | tận tâm |
| potential | /pəˈtenʃl/ | n | tiềm năng |
| take on | /ˌteɪk ˈɒn/ | phr | đảm nhận (việc); tuyển (người) |
Ngữ pháp
Câu điều kiện loại 3 và đảo ngữ Had
If + S + had + V3, S + would have + V3 · Had + S + V3, S + would have + V3
Giả định trái quá khứ. Dạng đảo “Had she met…” trang trọng, bỏ “if”. Lỗi hay mắc: “If she had met, she would be promoted” (thiếu have).
Had she met her targets, she would have been promoted.
hæv ʃiː miːt həː tˈɑːɡɪts ʃiː wˈʊd hæv biː
Nếu cô ấy đạt chỉ tiêu, cô ấy đã được thăng chức.
If he had asked his mentor, he wouldn't have made that mistake.
if hiː hæv hiz ˈmentɔː hiː hæv meid ðæt misˈteik
Nếu anh ấy hỏi người hướng dẫn, anh đã không mắc lỗi đó.
Cấu trúc song song
A, B and C cùng dạng · both … and · not only … but also
Các vế nối bằng and/or/both…and phải cùng loại từ: “to plan, to organise and to evaluate”, không trộn “to plan, organising and evaluation”. Part 5 hay kiểm tra ở vế cuối.
She is responsible for planning, organising and evaluating training.
ʃiː ˈɪz risˈpɔnsəbl fɔː plˈænɪŋ ænd ˈtreiniɳ
Cô ấy chịu trách nhiệm lên kế hoạch, tổ chức và đánh giá đào tạo.
The appraisal considers both productivity and teamwork.
ðiː əˈpreiz bouθ productivity ænd tˈiːmwɜːk
Buổi đánh giá xem xét cả năng suất lẫn tinh thần đồng đội.
Tính từ + giới từ (nhân sự)
responsible for · capable of · eligible for · satisfied with · committed to
“committed to + V-ing” (to là giới từ): “committed to improving”. “eligible for a bonus” = đủ điều kiện nhận thưởng.
Employees are eligible for a bonus after one year.
ɑː iˈliminəbl fɔː ei ˈbounəs ˈɑːftə wʌn jəː
Nhân viên đủ điều kiện nhận thưởng sau một năm.
He is capable of taking on more responsibility.
hiː ˈɪz ˈkeipəbl ɔv ˈteikiɳ ɔn mɔː ris
Anh ấy có khả năng đảm nhận thêm trách nhiệm.
Modal hoàn thành (should have / could have)
should have + V3 (đáng lẽ nên) · could have + V3 (đã có thể)
Nhận xét việc đã qua trong buổi đánh giá. “You should have asked for help” = đáng lẽ bạn nên nhờ giúp (nhưng không).
You should have reported the problem to your supervisor earlier.
juː ʃˈʊd hæv riˈpɔːtid ðiː problem tuː jɔː ˈsjuːpəvaizə
Đáng lẽ bạn nên báo vấn đề cho quản lý sớm hơn.
We could have finished the project in May.
wiː kæn hæv ˈfiniʃt ðiː project in mei
Chúng ta đã có thể hoàn thành dự án vào tháng Năm.