Kasser English
IELTS 5.0–5.5 · Bài 10 · Thực phẩm & nông nghiệp

Organic farming is becoming more popular.

Nông nghiệp hữu cơ đang ngày càng phổ biến.. Bài 10 IELTS 5.0–5.5 (Lộ trình IELTS) có 19 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề thực phẩm & nông nghiệp.

Từ mới (19 từ)

TừPhiên âmLoại từNghĩa
agriculture/ˈæɡrɪkʌltʃə/nnông nghiệp
farmer/ˈfɑːmə/nnông dân
crop/krɒp/nvụ mùa, cây trồng
harvest/ˈhɑːvɪst/nmùa thu hoạch, vụ gặt
organic/ɔːˈɡænɪk/adjhữu cơ
pesticide/ˈpestɪsaɪd/nthuốc trừ sâu
fertiliser/ˈfɜːtəlaɪzə/nphân bón
livestock/ˈlaɪvstɒk/ngia súc, vật nuôi
genetically modified/dʒəˌnetɪkli ˈmɒdɪfaɪd/adjbiến đổi gen (GM)
processed/ˈprəʊsest/adjđã qua chế biến
famine/ˈfæmɪn/nnạn đói
nutritious/njuˈtrɪʃəs/adjbổ dưỡng
fast food/ˌfɑːst ˈfuːd/nđồ ăn nhanh
locally/ˈləʊkəli/advtại địa phương
yield/jiːld/nsản lượng (trên một diện tích)
supply/səˈplaɪ/nnguồn cung
ingredient/ɪnˈɡriːdiənt/nnguyên liệu, thành phần
plant-based/ˌplɑːnt ˈbeɪst/adj(chế độ ăn) từ thực vật, thuần chay
self-sufficient/ˌself səˈfɪʃnt/adjtự cung tự cấp

Ngữ pháp

Hiện tại tiếp diễn chỉ xu hướng

S + is / are + becoming / growing / getting + adj

Nhấn mạnh thay đổi đang diễn ra. 'become popular' (trở nên phổ biến) khác 'be popular' (đang phổ biến).

Organic farming is becoming more popular.
ɔːˈgænik ˈfɑːmiɳ ˈɪz biˈkʌmiɳ mɔː ˈpɔpjulə
Nông nghiệp hữu cơ đang ngày càng phổ biến.
More and more people are getting interested in where their food comes from.
mɔː ænd mɔː ˈpiːpl ɑː ɡˈɛtɪŋ ˈintristid in we ðeə fuːd kˈʌmz frɔm
Ngày càng nhiều người quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm.

Dự đoán & khả năng: may / might / could

S + may / might / could + V · It is likely that + mệnh đề

Dùng khi không chắc chắn, tránh nói 'will' quá mạnh. 'might' yếu hơn 'may' một chút.

Genetically modified crops might make poor countries self-sufficient in food.
dʒɛnˈɛtɪkli mait meik puə ˈselfsəˈfiʃənt in fuːd
Cây trồng biến đổi gen có thể giúp các nước nghèo tự cung tự cấp lương thực.
It is likely that food prices will rise next year.
it ˈɪz ˈlaikli ðæt fuːd wil raiz nekst jəː
Có khả năng giá thực phẩm sẽ tăng vào năm tới.

Câu bị động với tác nhân vật chất

S + is / are + V3 + with / by + N

Trong khoa học – nông nghiệp hay gặp bị động: 'is grown', 'are treated with pesticides'. 'with' chỉ công cụ/chất, 'by' chỉ người làm.

Most vegetables are treated with pesticides before harvest.
moust ɑː wi biˈfɔː ˈhɑːvist
Hầu hết rau được xử lý bằng thuốc trừ sâu trước khi thu hoạch.
Rice is grown by farmers in the Mekong Delta.
rais ˈɪz groun bai in ðiː ˈdeltə
Lúa được nông dân trồng ở Đồng bằng sông Cửu Long.

Kết luận: In conclusion / To sum up

In conclusion, + ý chính · To sum up, … · Overall, …

Mở đầu đoạn kết Writing Task 2. Chỉ tóm tắt lại quan điểm, không thêm ý mới.

In conclusion, organic food is healthier but more expensive.
in kənˈkluːʤn ɔːˈgænik fuːd ˈɪz bʌt mɔː iksˈpensiv
Tóm lại, thực phẩm hữu cơ lành mạnh hơn nhưng đắt hơn.
To sum up, agriculture needs both tradition and technology.
tuː sʌm p ˈægrikʌltʃə ˈniːdz bouθ trəˈdiʃn ænd tekˈnɔlədʤi
Tóm lại, nông nghiệp cần cả truyền thống lẫn công nghệ.