IELTS 5.0–5.5 · Bài 9 · Thể thao & giải trí
Sport brings people together.
Thể thao gắn kết mọi người.. Bài 9 IELTS 5.0–5.5 (Lộ trình IELTS) có 18 từ mới và 3 điểm ngữ pháp, chủ đề thể thao & giải trí.
Từ mới (18 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| leisure | /ˈleʒə/ | n | thời gian rảnh rỗi |
| competition | /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ | n | cuộc thi đấu, sự cạnh tranh |
| athlete | /ˈæθliːt/ | n | vận động viên |
| spectator | /spekˈteɪtə/ | n | khán giả (thể thao) |
| entertainment | /ˌentəˈteɪnmənt/ | n | sự giải trí |
| stadium | /ˈsteɪdiəm/ | n | sân vận động |
| crowd | /kraʊd/ | n | đám đông |
| professional | /prəˈfeʃənl/ | adj | chuyên nghiệp |
| amateur | /ˈæmətə/ | adj | nghiệp dư |
| team spirit | /ˌtiːm ˈspɪrɪt/ | n | tinh thần đồng đội |
| championship | /ˈtʃæmpiənʃɪp/ | n | giải vô địch |
| injury | /ˈɪndʒəri/ | n | chấn thương |
| outdoor | /ˌaʊtˈdɔː/ | adj | ngoài trời |
| indoor | /ˌɪnˈdɔː/ | adj | trong nhà |
| relaxation | /ˌriːlækˈseɪʃn/ | n | sự thư giãn |
| supporter | /səˈpɔːtə/ | n | cổ động viên |
| tournament | /ˈtʊənəmənt/ | n | giải đấu |
| take up | /ˌteɪk ˈʌp/ | phr | bắt đầu (một môn, sở thích) |
Ngữ pháp
Sở thích & tần suất
I'm keen on + V-ing · I'm interested in + N / V-ing · once / twice a week · every other day
Sau giới từ (on, in) động từ phải thêm -ing. Trạng từ tần suất giúp câu trả lời Part 1 dài và tự nhiên hơn.
I'm keen on playing badminton twice a week.
kiːn ɔn ˈbædmintən twais ei wiːk
Tôi thích chơi cầu lông hai lần một tuần.
My brother is interested in watching professional football.
mai ˈbrʌðə ˈɪz ˈintristid in wˈɒtʃɪŋ professional ˈfutbɔːl
Anh tôi thích xem bóng đá chuyên nghiệp.
Liên từ nhượng bộ: although / even though
Although + mệnh đề, mệnh đề · mệnh đề, even though + mệnh đề
Không dùng 'although' và 'but' cùng một câu: sai 'Although it rained, but we played'.
Although he had an injury, the athlete finished the race.
ɔːlˈðou hiː hæv æn ˈindʤəri ðiː ˈæθliːt ˈfiniʃt ðiː reis
Dù bị chấn thương, vận động viên vẫn hoàn thành cuộc đua.
I still enjoy amateur matches even though the quality is lower.
ai stil inˈdʤɔi ˈæmətəː ˈiːvən ðou ðiː ˈkwɔliti ˈɪz ˈlouə
Tôi vẫn thích các trận nghiệp dư dù chất lượng thấp hơn.
Giới thiệu lợi ích: Furthermore / In addition
Furthermore, … · In addition, … · Moreover, … · What is more, …
Thêm ý cùng chiều, trang trọng hơn 'and' hay 'also'. Luôn có dấu phẩy sau từ nối.
Sport improves fitness. Furthermore, it builds team spirit.
spɔːt ˈfitnis ˈfəːðəˈmɔː it tiːm ˈspirit
Thể thao cải thiện thể lực. Hơn nữa, nó xây dựng tinh thần đồng đội.
Outdoor activities are cheap. In addition, they are good for relaxation.
ˈautdɔː ɑː tʃiːp in əˈdiʃn ðei ɑː gud fɔː
Hoạt động ngoài trời rẻ. Thêm vào đó, chúng tốt cho sự thư giãn.