Kasser English

Từ vựng tiếng Anh B2 – trang 7

Trình độ B2 theo khung CEFR gồm 2471 từ. Mỗi từ có phiên âm, loại từ, nghĩa tiếng Việt; bấm vào từ để xem câu ví dụ và cụm từ thường gặp.

TừPhiên âmLoại từNghĩa
second persondanh từngôi thứ hai
third persondanh từngôi thứ ba
functionality/fˌʌŋkʃənˈælɪti/danh từchức năng, tính năng
giveaway/ɡˈɪvəwˌeɪ/danh từquà tặng kèm
global warmingdanh từsự nóng lên toàn cầu
guts/ɡˈʌts/danh từlòng can đảm
hard drivedanh từổ cứng
haunting/hˈɔːntɪŋ/tính từám ảnh, khó quên
health caredanh từchăm sóc sức khỏe, y tế
heartbreaking/hˈɑːtbreɪkɪŋ/tính từđau lòng
heartwarming/hˈɑːtwɔːmɪŋ/tính từấm lòng
hi-techtính từcông nghệ cao
impressed/ɪmprˈɛst/tính từấn tượng
infected/ɪnfˈɛktɪd/tính từbị nhiễm
jeweler/ˈdʒuəlɜː/danh từthợ kim hoàn
junk fooddanh từđồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe
karaoke/kˌærɪˈəʊki/danh từkaraoke
laborer/ˈleɪbɜːɜː/danh từngười lao động chân tay
last minutedanh từphút chót
last-minute/ˌlæsˈmɪnət/tính từvào phút chót
lyrics/lˈɪrɪks/danh từlời bài hát
martial artdanh từvõ thuật
millimeter/ˈmɪləˌmitɜː/danh từmi-li-mét
modernisation/mˌɒdənaɪzˈeɪʃən/danh từsự hiện đại hóa
motivated/mˈəʊtɪvˌeɪtɪd/tính từcó động lực
negatively/nˈɛɡətˌɪvli/trạng từmột cách tiêu cực
nerves/nˈɜːvz/danh từsự lo lắng, thần kinh
net surferdanh từngười lướt mạng
netsurferdanh từngười lướt mạng
nightclub/nˈaɪtklʌb/danh từhộp đêm, câu lạc bộ đêm
non-smoking/nɑnsˈmoʊkɪŋ/tính từkhông hút thuốc
nonprofessional/ˌnɑnprəˈfɛʃənəl/tính từkhông chuyên
organiser/ˈɔːɡənˌaɪzə/danh từngười tổ chức
overemphasise/ˌəʊvərˈɛmfəsˌaɪz/động từnhấn mạnh quá mức
petrified/pˈɛtrɪfˌaɪd/tính từsợ cứng người
point of viewdanh từquan điểm
possessed/pəzˈɛst/tính từbị ám, bị điều khiển
proposed/prəpˈəʊzd/tính từđược đề xuất
rainstorm/rˈeɪnstɔːm/danh từmưa bão
real estatedanh từbất động sản
realisation/rˌiəlaɪzˈeɪʃən/danh từsự nhận ra
reggae/rɪɡˈiː/danh từnhạc reggae
remaining/rɪmˈeɪnɪŋ/tính từcòn lại
respected/rɪspˈɛktɪd/tính từđược kính trọng
rush hourdanh từgiờ cao điểm
salsa/sˈælsə/danh từđiệu nhảy salsa
semi-finaldanh từtrận bán kết
setback/sˈɛtbæk/danh từbước lùi, trở ngại
showcase/ʃˈəʊkeɪs/động từtrưng bày, giới thiệu
skillfully/skˈɪlfəli/trạng từmột cách khéo léo
soundtrack/sˈaʊndtræk/danh từnhạc phim
soybean/sˈɔɪbiːn/danh từđậu nành
starving/stˈɑːvɪŋ/tính từđói lả
steering wheeldanh từvô lăng
stopwatch/stˈɒpwɒtʃ/danh từđồng hồ bấm giờ
tablecloth/tˈeɪbəlklˌɒθ/danh từkhăn trải bàn
teaspoon/tˈiːspuːn/danh từmuỗng cà phê
tanned/tˈænd/tính từrám nắng
temporarily/tˌɛmpərˈɛrəli/trạng từtạm thời
terrifying/tˈɛrɪfˌaɪɪŋ/tính từđáng sợ
thrilled/θrˈɪld/tính từvui sướng, phấn khích
twisted/twˈɪstɪd/tính từxoắn, vặn vẹo
unauthorised/ʌnˈɔːθɔːrˌaɪzd/tính từkhông được phép
upside downtrạng từlộn ngược
virtual realitydanh từthực tế ảo
well-organisedtính từngăn nắp, có tổ chức
well-organizedtính từngăn nắp, có tổ chức
worldview/wˈɜːldvjuː/danh từthế giới quan
worn outtính từmòn vẹt
ph/ˈpiˈeɪtʃ/danh từđộ pH
olympia/oʊˈlɪmpiə/danh từOlympia