A1 · Bài 10 · Đồ vật, vị trí
Where is my phone?
Điện thoại của tôi đâu rồi?. Bài 10 A1 (Nền tảng) có 19 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề đồ vật, vị trí.
Từ mới (19 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| phone | /fəʊn/ | n | điện thoại |
| table | /ˈteɪbl/ | n | cái bàn |
| chair | /tʃeə/ | n | cái ghế |
| bed | /bed/ | n | giường |
| door | /dɔː/ | n | cửa |
| window | /ˈwɪndəʊ/ | n | cửa sổ |
| room | /ruːm/ | n | phòng |
| kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | n | nhà bếp |
| key | /kiː/ | n | chìa khóa |
| on | /ɒn/ | prep | ở trên (có tiếp xúc) |
| under | /ˈʌndə/ | prep | ở dưới |
| next to | /ˈnekst tuː/ | prep | bên cạnh |
| behind | /bɪˈhaɪnd/ | prep | phía sau |
| in front of | /ɪn ˈfrʌnt əv/ | prep | phía trước |
| here | /hɪə/ | adv | ở đây |
| there | /ðeə/ | adv | ở kia |
| computer | /kəmˈpjuːtə/ | n | máy tính |
| cat | /kæt/ | n | con mèo |
| dog | /dɒɡ/ | n | con chó |
Ngữ pháp
Giới từ chỉ vị trí
in · on · under · next to · behind · in front of
Vị trí đồ vật. “on the table” (trên bàn), “in the bag” (trong túi), “under the bed” (dưới giường).
The phone is on the table.
ðiː foun ˈɪz ɔn ðiː ˈteibl
Điện thoại ở trên bàn.
The cat is under the chair.
ðiː kæt ˈɪz ˈʌndə ðiː tʃeə
Con mèo ở dưới ghế.
Hỏi “Where is / Where are …?”
Where is + số ít? · Where are + số nhiều?
Trả lời bằng “It's / They're + giới từ + nơi”.
Where is my key? – It's in your bag.
we ˈɪz mai kiː in jɔː bæg
Chìa khóa của tôi đâu? – Trong túi bạn.
Where are the books? – They're on the bed.
we ɑː ðiː ɔn ðiː bed
Mấy quyển sách đâu? – Trên giường.
Mạo từ the
the + danh từ đã biết / duy nhất
Lần đầu nhắc dùng a/an, lần sau hoặc vật cả hai cùng biết dùng the: “a table” → “the table”.
There is a dog. The dog is behind the door.
ðeə ˈɪz ei dɔg ðiː dɔg ˈɪz biˈhaind ðiː dɔː
Có một con chó. Con chó ở sau cửa.
Open the window, please.
ˈoupən ðiː ˈwindou pliːz
Làm ơn mở cửa sổ.
Câu hỏi Is there / Are there …?
Is there a …? – Yes, there is. · Are there any …? – No, there aren't.
Hỏi có cái gì ở đâu không.
Is there a computer in the room? – Yes, there is.
ˈɪz ðeə ei kəmˈpjuːtə in ðiː rum jes ðeə ˈɪz
Trong phòng có máy tính không? – Có.
Are there any chairs in the kitchen?
ɑː ðeə ˈeni in ðiː kˈɪtʃən
Trong bếp có ghế không?