Kasser English
TOEIC 600–800 · Bài 5 · Marketing & chiến dịch

Not only did the campaign raise awareness, but it also boosted sales.

Chiến dịch không những nâng cao nhận diện mà còn thúc đẩy doanh số.. Bài 5 TOEIC 600–800 (Lộ trình TOEIC) có 20 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề marketing & chiến dịch.

Từ mới (20 từ)

TừPhiên âmLoại từNghĩa
campaign/kæmˈpeɪn/nchiến dịch
brand/brænd/nthương hiệu
roll out/ˌrəʊl ˈaʊt/phrtriển khai rộng rãi (sản phẩm, dịch vụ)
niche/niːʃ/nthị trường ngách
consumer/kənˈsjuːmə/nngười tiêu dùng
testimonial/ˌtestɪˈməʊniəl/nlời chứng thực (của khách hàng)
billboard/ˈbɪlbɔːd/nbiển quảng cáo ngoài trời
loyalty/ˈlɔɪəlti/nsự trung thành (của khách hàng)
survey/ˈsɜːveɪ/ncuộc khảo sát
market share/ˈmɑːkɪt ʃeə/nthị phần
competitor/kəmˈpetɪtə/nđối thủ cạnh tranh
slogan/ˈsləʊɡən/nkhẩu hiệu
audience/ˈɔːdiəns/nkhán giả, đối tượng (mục tiêu)
awareness/əˈweənəs/nsự nhận biết, nhận diện
segment/ˈseɡmənt/nphân khúc (thị trường)
social media/ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/nmạng xã hội
word of mouth/ˌwɜːd əv ˈmaʊθ/ntruyền miệng
boost/buːst/vthúc đẩy, tăng mạnh
strategy/ˈstrætədʒi/nchiến lược
publicise/ˈpʌblɪsaɪz/vquảng bá, công bố rộng rãi

Ngữ pháp

Đảo ngữ với Not only … but also

Not only + trợ động từ + S + V, but S + also + V

Khi “Not only” đứng đầu câu phải đảo trợ động từ (did/does/has) lên trước chủ ngữ. Mệnh đề sau không đảo.

Not only did the campaign raise awareness, but it also boosted sales.
nɔt ˈounli dˈɪd ðiː kæmˈpein reiz əwˈeənəs bʌt it ˈɔːlsou
Chiến dịch không những nâng cao nhận diện mà còn thúc đẩy doanh số.
Not only is the slogan short, but it is also easy to remember.
nɔt ˈounli ˈɪz ðiː ˈslougən ʃɔːt bʌt it ˈɪz ˈɔːlsou ˈiːzi tuː riˈmembə
Khẩu hiệu không những ngắn mà còn dễ nhớ.

Phân từ làm tính từ (-ing / -ed)

V-ing: gây ra cảm xúc (an interesting advertisement) · V-ed: người cảm thấy (interested consumers)

“The survey results were disappointing” (kết quả gây thất vọng) ≠ “We were disappointed” (chúng tôi thấy thất vọng). Part 5 hỏi dạng này rất thường.

The new advertisement is really engaging.
ðiː njuː ədˈvəːtismənt ˈɪz ˈriəli inˈgeidʤiɳ
Mẩu quảng cáo mới thực sự cuốn hút.
Consumers were confused by the old slogan.
biː kənˈfjuːzd bai ðiː ould ˈslougən
Người tiêu dùng bị bối rối bởi khẩu hiệu cũ.

Động từ + V-ing / to V

consider / suggest / recommend + V-ing · plan / decide / aim + to V · stop + V-ing (ngừng) / stop + to V (dừng để)

Lỗi hay mắc: “suggest to launch” (sai) → “suggest launching”. Hãy học động từ nào đi với dạng nào.

We're considering sponsoring a music festival.
kənˈsidəriɳ ei ˈmjuːzik ˈfestivəl
Chúng tôi đang cân nhắc tài trợ một lễ hội âm nhạc.
The team plans to launch the campaign in June.
ðiː tiːm tuː lɔːntʃ ðiː kæmˈpein in dʤuːn
Nhóm dự định ra mắt chiến dịch vào tháng Sáu.

Cấu trúc so sánh với số liệu marketing

twice as … as · three times more … than · far / much + so sánh hơn

Nhấn mạnh mức độ: “far more effective” mạnh hơn “more effective”. Không dùng “very” trước so sánh hơn.

Social media ads were twice as effective as TV ads.
ˈsouʃəl ˈmiːdjəm biː twais æz ˈifektiv æz ˈtiˈvi
Quảng cáo mạng xã hội hiệu quả gấp đôi quảng cáo TV.
Our market share is far larger than our competitor's.
ˈauə ˈmɑːkit ʃeə ˈɪz fɑː ðæn ˈauə
Thị phần của chúng ta lớn hơn nhiều so với đối thủ.