Every batch must be inspected before it leaves the factory.
Mỗi lô hàng phải được kiểm tra trước khi rời nhà máy.. Bài 6 TOEIC 600–800 (Lộ trình TOEIC) có 20 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề sản xuất & kiểm soát chất lượng.
Từ mới (20 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| manufacture | /ˌmænjuˈfæktʃə/ | v | sản xuất (công nghiệp) |
| factory | /ˈfæktri/ | n | nhà máy |
| assembly line | /əˈsembli laɪn/ | n | dây chuyền lắp ráp |
| production | /prəˈdʌkʃn/ | n | việc sản xuất, sản lượng |
| output | /ˈaʊtpʊt/ | n | sản lượng đầu ra |
| inspect | /ɪnˈspekt/ | v | kiểm tra, thanh tra |
| inspection | /ɪnˈspekʃn/ | n | cuộc kiểm tra |
| defect | /ˈdiːfekt/ | n | lỗi, khuyết tật (sản phẩm) |
| defective | /dɪˈfektɪv/ | adj | bị lỗi, hỏng |
| standard | /ˈstændəd/ | n | tiêu chuẩn |
| quality control | /ˈkwɒləti kənˌtrəʊl/ | n | kiểm soát chất lượng |
| machinery | /məˈʃiːnəri/ | n | máy móc (nói chung) |
| maintenance | /ˈmeɪntənəns/ | n | bảo trì, bảo dưỡng |
| raw material | /ˌrɔː məˈtɪəriəl/ | n | nguyên liệu thô |
| downtime | /ˈdaʊntaɪm/ | n | thời gian ngừng máy, ngừng hoạt động |
| batch | /bætʃ/ | n | lô, mẻ (sản phẩm) |
| procedure | /prəˈsiːdʒə/ | n | quy trình, thủ tục |
| specification | /ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/ | n | thông số kỹ thuật |
| flaw | /flɔː/ | n | khiếm khuyết, lỗi (thiết kế) |
| recall | /rɪˈkɔːl/ | v | thu hồi (sản phẩm) |
Ngữ pháp
Bị động với modal trong quy trình
Mô tả quy định sản xuất gần như luôn dùng bị động: “must be inspected”, “cannot be shipped”. Chú ý “has to be” (chia theo chủ ngữ) nhưng “must be” (không chia).
Mệnh đề quan hệ rút gọn (V-ing)
Khi động từ ở thể chủ động, rút thành V-ing: “the machine which produces…” → “the machine producing…”. So với bài 1 (V-ed = bị động).
Danh từ ghép và hậu tố danh từ
Part 5 hay cho chỗ trống sau mạo từ/tính từ và bắt chọn dạng danh từ. Nhận dạng qua hậu tố -tion, -ance, -ency, -ment.
Câu bị động ở hiện tại hoàn thành và quá khứ
“has been recalled” (vừa bị thu hồi, còn ảnh hưởng) ≠ “was recalled last year” (chuyện đã xong). Dấu hiệu: since/already/just → hoàn thành; mốc thời gian cụ thể → quá khứ đơn.